Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

méng

蒙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙 trong tiếng Việt

che; không biết; chịu (thiệt hại); nhận (ân huệ); lừa dối

Tra từ liên quan