Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cài

菜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菜 trong tiếng Việt

rau (LT:棵[ke1]); món ăn (LT:樣|样[yang4],道[dao4],盤|盘[pan2]); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém; (thông tục) mẫu người (mình thích)

Tra từ liên quan