Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mǎng

莽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莽 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) cỏ mọc dày; (văn học) mênh mông; bao la; (hình thức kết hợp) lỗ mãng; liều lĩnh

Tra từ liên quan