苟
苟 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 苟 trong tiếng Việt
(văn học) nếu thật sự; (hình thức kết hợp) cẩu thả; sơ suất; (hình thức kết hợp) tạm thời
(văn học) nếu thật sự; (hình thức kết hợp) cẩu thả; sơ suất; (hình thức kết hợp) tạm thời