Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bāo

苞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苞 trong tiếng Việt

  1. nụ
  2. đài hoa
  3. sum suê
  4. dồi dào
Tra từ liên quan