Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shū

舒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舒 trong tiếng Việt

duỗi; mở ra; thư giãn; một cách thong thả

Tra từ liên quan