Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jué

脚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚 trong tiếng Việt

vai trò (biến thể của 角[jue2])

Tra từ liên quan