Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎo

脚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚 trong tiếng Việt

bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật); lượng từ: 雙|双[shuang1], 隻|只[zhi1]; lượng từ cho cú đá

Tra từ liên quan