Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仿

fǎng

仿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仿 trong tiếng Việt

biến thể của 仿[fang3]

Tra từ liên quan