Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhī

肢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肢 trong tiếng Việt

chi (bộ phận cơ thể)

Tra từ liên quan