股
股 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 股 trong tiếng Việt
đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phần; sợi của sợi chỉ; đơn vị hành chính cấp thấp, dịch là "ban" hoặc "phòng" v.v., xếp hạng dưới 科[ke1]; lượng từ cho vật dài uốn lượn như dây thừng, sông ngòi v.v.; lượng từ cho khói, mùi v.v.: sợi, làn, hơi; lượng từ cho nhóm người, băng đảng v.v.; lượng từ cho hành động đột ngột, mạnh mẽ