联聯
联 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 联 trong tiếng Việt
hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối
hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối