Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hòu

候 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 候 trong tiếng Việt

đợi; hỏi thăm; quan sát; mùa; khí hậu; (cũ) giai đoạn năm ngày

Tra từ liên quan