候 hòu 候 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 候 trong tiếng Việt đợi; hỏi thăm; quan sát; mùa; khí hậu; (cũ) giai đoạn năm ngày 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan