幸倖 xìng 幸 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幸 trong tiếng Việt được tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thăm; biến thể của 幸[xing4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan