Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xìng

幸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幸 trong tiếng Việt

được tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thăm; biến thể của 幸[xing4]

Tra từ liên quan