Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dào

倒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒 trong tiếng Việt

lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra; bị lật; lộn ngược; đảo ngược; đi lùi; ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên

Tra từ liên quan