倒
倒 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 倒 trong tiếng Việt
lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra; bị lật; lộn ngược; đảo ngược; đi lùi; ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên
lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra; bị lật; lộn ngược; đảo ngược; đi lùi; ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên