倒
lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra; bị lật; lộn ngược; đảo ngược; đi lùi; ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên
lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra; bị lật; lộn ngược; đảo ngược; đi lùi; ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên
倒 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 倒 cùng cụm 打倒 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là dào, từ thường mang nghĩa “lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữKhi đọc là dǎo, từ thường mang nghĩa “ngã; sụp đổ; nằm ngang”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lật đổ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.phá sản
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.gặp xui
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.rút lui
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.