倌
倌 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 倌 trong tiếng Việt
người chăm sóc động vật; người chăn gia súc; (cũ) người làm thuê trong một số ngành nghề nhất định
người chăm sóc động vật; người chăn gia súc; (cũ) người làm thuê trong một số ngành nghề nhất định