Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guān

倌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倌 trong tiếng Việt

người chăm sóc động vật; người chăn gia súc; (cũ) người làm thuê trong một số ngành nghề nhất định

Tra từ liên quan