篆
篆 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 篆 trong tiếng Việt
con dấu (công vụ); chữ triện (một kiểu thư pháp); tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆; viết bằng chữ triện
con dấu (công vụ); chữ triện (một kiểu thư pháp); tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆; viết bằng chữ triện