Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

积 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积 trong tiếng Việt

tích lũy; gom góp; lưu trữ; (toán) tích (kết quả của phép nhân); (y học cổ truyền) táo bón; khó tiêu

Tra từ liên quan