穆
穆 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 穆 trong tiếng Việt
trang nghiêm; tôn kính; bình tĩnh; tư thế an táng trong mộ tổ (cũ); biến thể cũ của 默
trang nghiêm; tôn kính; bình tĩnh; tư thế an táng trong mộ tổ (cũ); biến thể cũ của 默