Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dào

稻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稻 trong tiếng Việt

lúa; gạo (Oryza sativa)

Tra từ liên quan