Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

稷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稷 trong tiếng Việt

kê; Thần ngũ cốc được các vua chúa cổ đại thờ cúng; bộ trưởng nông nghiệp

Tra từ liên quan