稷 jì 稷 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 稷 trong tiếng Việt kê; Thần ngũ cốc được các vua chúa cổ đại thờ cúng; bộ trưởng nông nghiệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan