Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chèng

称 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 称 trong tiếng Việt

biến thể của 秤[cheng4]; cân tiểu ly

Tra từ liên quan