Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

促 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 促 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng; (hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy; (văn học) gần; áp sát

Tra từ liên quan