Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bēi

碑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碑 trong tiếng Việt

bia tưởng niệm; bia đá dựng đứng; biển đá; LT:塊|块[kuai4],面[mian4]

Tra từ liên quan