破
破 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 破 trong tiếng Việt
hỏng; hư; hao mòn; tệ; hỏng bét; phá, tách hoặc chẻ; bỏ đi; phá hủy; tuyệt giao; đánh bại; chiếm được (một thành phố,...); vạch trần sự thật
hỏng; hư; hao mòn; tệ; hỏng bét; phá, tách hoặc chẻ; bỏ đi; phá hủy; tuyệt giao; đánh bại; chiếm được (một thành phố,...); vạch trần sự thật