Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shā

砂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砂 trong tiếng Việt

cát; sỏi; hạt; biến thể của 沙[sha1]

Tra từ liên quan