Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

duǎn

短 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 短 trong tiếng Việt

ngắn; gọn; thiếu; điểm yếu; lỗi

Tra từ liên quan