Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

矩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矩 trong tiếng Việt

thước thợ mộc; quy tắc; quy định; khuôn mẫu; chạm khắc

Tra từ liên quan