Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ruì

睿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睿 trong tiếng Việt

nhạy bén; sáng suốt; nhìn xa trông rộng

Tra từ liên quan