Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cǎi

睬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睬 trong tiếng Việt

chú ý; để ý; quan tâm đến

Tra từ liên quan