Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

méi

眉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉 trong tiếng Việt

lông mày; lề trên

Tra từ liên quan