Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chéng

盛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛 trong tiếng Việt

đựng; chứa; múc; lấy bằng dụng cụ

Tra từ liên quan