盛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盛
đựng; chứa; múc; lấy bằng dụng cụ
Giản thể盛
Phồn thể盛
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng