Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

àng

盎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盎 trong tiếng Việt

đồ gốm cổ có bụng to và miệng nhỏ; (văn học) tràn đầy; phong phú

Tra từ liên quan