盎 àng 盎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盎 trong tiếng Việt đồ gốm cổ có bụng to và miệng nhỏ; (văn học) tràn đầy; phong phú 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan