Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pén

盆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盆 trong tiếng Việt

chậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗[dou3] và 8 升[sheng1], xấp xỉ 128 lít; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan