瘟
瘟 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 瘟 trong tiếng Việt
dịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch; (bóng) ngu ngốc; đần độn; (một buổi diễn) không có sức sống
dịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch; (bóng) ngu ngốc; đần độn; (một buổi diễn) không có sức sống