瘟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瘟
dịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch; (bóng) ngu ngốc; đần độn; (một buổi diễn) không có sức sống
Giản thể瘟
Phồn thể瘟
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng