Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wēn

瘟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘟 trong tiếng Việt

dịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch; (bóng) ngu ngốc; đần độn; (một buổi diễn) không có sức sống

Tra từ liên quan