Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tòng

痛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痛 trong tiếng Việt

đau; đau đớn; phiền muộn; sâu sắc; thấu đáo

Tra từ liên quan