Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tián

畑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畑 trong tiếng Việt

dùng trong tên tiếng Nhật với giá trị ngữ âm hatake, bata, v.v.; ruộng khô (tức là không phải ruộng lúa nước)

Tra từ liên quan