Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gēng

耕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耕 trong tiếng Việt

biến thể của 耕[geng1]

Tra từ liên quan