Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yáo

瑶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑶 trong tiếng Việt

ngọc; đá quý; xà cừ; trân châu; quý giá; dùng như kính ngữ bổ trợ

Tra từ liên quan