Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ruì

瑞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑞 trong tiếng Việt

may mắn; tốt lành; thuận lợi; rayl (đơn vị âm học)

Tra từ liên quan