Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhuó

琢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琢 trong tiếng Việt

mài cắt (ngọc)

Tra từ liên quan