珍 zhēn 珍 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 珍 trong tiếng Việt vật quý; báu vật; món ăn ngon; hiếm; có giá trị; coi trọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan