Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhēn

珍 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珍 trong tiếng Việt

vật quý; báu vật; món ăn ngon; hiếm; có giá trị; coi trọng

Tra từ liên quan