狩 shòu 狩 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 狩 trong tiếng Việt săn; đi săn (như môn thể thao mùa đông thời xưa); chó săn; tuần du của hoàng đế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan