牡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
牡
(chim, động vật hoặc thực vật) đực; chìa khóa; đồi núi
Giản thể牡
Phồn thể牡
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng