Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

牡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牡 trong tiếng Việt

(chim, động vật hoặc thực vật) đực; chìa khóa; đồi núi

Tra từ liên quan