Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

móu

牟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牟 trong tiếng Việt

lúa mạch; kêu rống; tìm kiếm hoặc đạt được; biến thể cũ của 侔[mou2]; biến thể cũ của 眸[mou2]

Tra từ liên quan