闸牐 zhá 闸 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闸 trong tiếng Việt biến thể cũ của 閘|闸[zha2]; cống; khóa (trên đường thủy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan