Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chì

炽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炽 trong tiếng Việt

  1. cháy
  2. bừng cháy
  3. rực rỡ
  4. lừng lẫy
Tra từ liên quan