照
照 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 照 trong tiếng Việt
theo; theo như; chiếu; soi; phản chiếu; nhìn (hình phản chiếu); chụp (ảnh); ảnh; theo yêu cầu; như trước
theo; theo như; chiếu; soi; phản chiếu; nhìn (hình phản chiếu); chụp (ảnh); ảnh; theo yêu cầu; như trước