伐
伐 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 伐 trong tiếng Việt
chặt; hạ xuống; phát động cuộc viễn chinh; tấn công; khoe khoang; tiếng Đài Loan đọc là [fa1]
chặt; hạ xuống; phát động cuộc viễn chinh; tấn công; khoe khoang; tiếng Đài Loan đọc là [fa1]