Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

伐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伐 trong tiếng Việt

chặt; hạ xuống; phát động cuộc viễn chinh; tấn công; khoe khoang; tiếng Đài Loan đọc là [fa1]

Tra từ liên quan