Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hàn

焊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焊 trong tiếng Việt

  1. hàn
  2. hàn thiếc
Tra từ liên quan